接吻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếp vẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
接吻 nghĩa là hôn, cái hôn.
Nghĩa của 接吻
Danh từ
- Hôn.
- Cái hôn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接吻
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 接吻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiss; kissing
Câu hỏi thường gặp
接吻 nghĩa là gì?
接吻 (danh từ) nghĩa là hôn, cái hôn.
接吻 đọc là gì?
接吻 đọc là せっぷん (romaji: seppun).
Âm Hán Việt của 接吻 là gì?
Âm Hán Việt của 接吻 là "tiếp vẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.