キス
キス nghĩa là cái hôn, hôn.
Nghĩa của キス
Danh từ
- Cái hôn, hôn.
Cách viết khác: キッス, チッス
Câu ví dụ với キス
- 彼らが抱き合ってキスしている。 Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98672
- 彼は私の額にキスをした。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105887
- 彼は私の額にキスした。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105889
- 恋人達はキスをした。 Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77431
- 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiss
Câu hỏi thường gặp
キス nghĩa là gì?
キス (danh từ) nghĩa là cái hôn, hôn.
キス đọc là gì?
キス đọc là キス (romaji: kisu).