据える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
据える nghĩa là để, đặt.
Nghĩa của 据える
Động từ
- Để, đặt.
Cách chia của 据える
| Thể lịch sự (ます) | 据えます |
| Thể て | 据えて |
| Quá khứ (た) | 据えた |
| Phủ định (ない) | 据えない |
| Khả năng | 据えられる |
| Ý chí (よう) | 据えよう |
| Điều kiện (ば) | 据えれば |
| Bị động | 据えられる |
| Sai khiến | 据えさせる |
| Mệnh lệnh | 据えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 据える
- 彼はその仕事に腰を据えている。 Anh ấy đang ổn định với công việc đó.Tatoeba #112850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to place (in position); to fix; to set (e.g. table); to lay (foundation)
- Động từ to install; to seat (someone)
- Động từ to settle (upon something); to fix (e.g. one's gaze)
- Động từ to apply (moxa)
Câu hỏi thường gặp
据える nghĩa là gì?
据える (động từ) nghĩa là để, đặt.
据える đọc là gì?
据える đọc là すえる (romaji: sueru).