TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

据(す)える

JLPT N1 từ thông dụng
すえるsueru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 据 cứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

据える nghĩa là để, đặt.

Nghĩa của 据える

Động từ

  1. Để, đặt.

Cách chia của 据える

Thể lịch sự (ます)据えます
Thể て据えて
Quá khứ (た)据えた
Phủ định (ない)据えない
Khả năng据えられる
Ý chí (よう)据えよう
Điều kiện (ば)据えれば
Bị động据えられる
Sai khiến据えさせる
Mệnh lệnh据えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 据える

  • 彼はその仕事に腰を据えている。 Anh ấy đang ổn định với công việc đó.Tatoeba #112850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to place (in position); to fix; to set (e.g. table); to lay (foundation)
  • Động từ to install; to seat (someone)
  • Động từ to settle (upon something); to fix (e.g. one's gaze)
  • Động từ to apply (moxa)

Câu hỏi thường gặp

据える nghĩa là gì?

据える (động từ) nghĩa là để, đặt.

据える đọc là gì?

据える đọc là すえる (romaji: sueru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.