TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捧(ささ)げる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ささげるsasageru giọng máy của trình duyệt

捧げる nghĩa là dâng, hiến dâng, cho, tế.

Nghĩa của 捧げる

Động từ

  1. Dâng, hiến dâng.
  2. Cho.
  3. Tế, cúng tế, cống hiến.

Cách viết khác: 献げる, 奉げる

Cách chia của 捧げる

Thể lịch sự (ます)捧げます
Thể て捧げて
Quá khứ (た)捧げた
Phủ định (ない)捧げない
Khả năng捧げられる
Ý chí (よう)捧げよう
Điều kiện (ば)捧げれば
Bị động捧げられる
Sai khiến捧げさせる
Mệnh lệnh捧げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 捧げる

Câu ví dụ với 捧げる

  • 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242
  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
  • 彼は国のために一生を捧げた。 Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107266
  • 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lift up; to hold up; to hold above eye level
  • Động từ to give; to offer; to consecrate
  • Động từ to devote; to sacrifice; to dedicate

Câu hỏi thường gặp

捧げる nghĩa là gì?

捧げる (động từ) nghĩa là dâng, hiến dâng, cho, tế.

捧げる đọc là gì?

捧げる đọc là ささげる (romaji: sasageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.