捧げる
捧げる nghĩa là dâng, hiến dâng, cho, tế.
Nghĩa của 捧げる
Động từ
- Dâng, hiến dâng.
- Cho.
- Tế, cúng tế, cống hiến.
Cách viết khác: 献げる, 奉げる
Cách chia của 捧げる
| Thể lịch sự (ます) | 捧げます |
| Thể て | 捧げて |
| Quá khứ (た) | 捧げた |
| Phủ định (ない) | 捧げない |
| Khả năng | 捧げられる |
| Ý chí (よう) | 捧げよう |
| Điều kiện (ば) | 捧げれば |
| Bị động | 捧げられる |
| Sai khiến | 捧げさせる |
| Mệnh lệnh | 捧げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 捧げる
- 祈りを捧げる — Cầu, cầu nguyện.
Câu ví dụ với 捧げる
- 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242
- 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
- 彼は国のために一生を捧げた。 Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107266
- 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lift up; to hold up; to hold above eye level
- Động từ to give; to offer; to consecrate
- Động từ to devote; to sacrifice; to dedicate
Câu hỏi thường gặp
捧げる nghĩa là gì?
捧げる (động từ) nghĩa là dâng, hiến dâng, cho, tế.
捧げる đọc là gì?
捧げる đọc là ささげる (romaji: sasageru).