TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挽(ひ)く

ひくhiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 挽 vãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

挽く nghĩa là cưa, xay, nghiền.

Nghĩa của 挽く

Động từ

  1. Cưa.
  2. Xay, nghiền.

Cách viết khác: 碾く

Cách chia của 挽く

Thể lịch sự (ます)挽きます
Thể て挽いて
Quá khứ (た)挽いた
Phủ định (ない)挽かない
Khả năng挽ける
Ý chí (よう)挽こう
Điều kiện (ば)挽けば
Bị động挽かれる
Sai khiến挽かせる
Mệnh lệnh挽け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to saw
  • Động từ to grind (e.g. coffee beans); to mill

Câu hỏi thường gặp

挽く nghĩa là gì?

挽く (động từ) nghĩa là cưa, xay, nghiền.

挽く đọc là gì?

挽く đọc là ひく (romaji: hiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.