挽く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
挽く nghĩa là cưa, xay, nghiền.
Nghĩa của 挽く
Động từ
- Cưa.
- Xay, nghiền.
Cách viết khác: 碾く
Cách chia của 挽く
| Thể lịch sự (ます) | 挽きます |
| Thể て | 挽いて |
| Quá khứ (た) | 挽いた |
| Phủ định (ない) | 挽かない |
| Khả năng | 挽ける |
| Ý chí (よう) | 挽こう |
| Điều kiện (ば) | 挽けば |
| Bị động | 挽かれる |
| Sai khiến | 挽かせる |
| Mệnh lệnh | 挽け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to saw
- Động từ to grind (e.g. coffee beans); to mill
Câu hỏi thường gặp
挽く nghĩa là gì?
挽く (động từ) nghĩa là cưa, xay, nghiền.
挽く đọc là gì?
挽く đọc là ひく (romaji: hiku).