声を上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 声を上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to raise one's voice; to shout; to yell
- Cụm từ to speak up (e.g. in protest); to speak one's mind
Cách viết khác: 声をあげる
Cách chia của 声を上げる
| Thể lịch sự (ます) | 声を上げます |
| Thể て | 声を上げて |
| Quá khứ (た) | 声を上げた |
| Phủ định (ない) | 声を上げない |
| Khả năng | 声を上げられる |
| Ý chí (よう) | 声を上げよう |
| Điều kiện (ば) | 声を上げれば |
| Bị động | 声を上げられる |
| Sai khiến | 声を上げさせる |
| Mệnh lệnh | 声を上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 声を上げる
- 彼は彼女の演技に賛嘆の声をあげた。 Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.