挑戦者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khiêu chiến giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
挑戦者 nghĩa là người thách.
Nghĩa của 挑戦者
Danh từ
- Người thách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenger
Câu hỏi thường gặp
挑戦者 nghĩa là gì?
挑戦者 (danh từ) nghĩa là người thách.
挑戦者 đọc là gì?
挑戦者 đọc là ちょうせんしゃ (romaji: chōsensha).
Âm Hán Việt của 挑戦者 là gì?
Âm Hán Việt của 挑戦者 là "khiêu chiến giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.