TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

挑戦者(ちょうせんしゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうせんしゃchōsensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU CHIẾN GIẢ 挑 khiêu·戦 chiến·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khiêu chiến giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

挑戦者 nghĩa là người thách.

Nghĩa của 挑戦者

Danh từ

  1. Người thách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenger

Câu hỏi thường gặp

挑戦者 nghĩa là gì?

挑戦者 (danh từ) nghĩa là người thách.

挑戦者 đọc là gì?

挑戦者 đọc là ちょうせんしゃ (romaji: chōsensha).

Âm Hán Việt của 挑戦者 là gì?

Âm Hán Việt của 挑戦者 là "khiêu chiến giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.