拾い上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拾い上げる nghĩa là nhặt, lượm.
Nghĩa của 拾い上げる
Động từ
- Nhặt, lượm.
Cách viết khác: 拾いあげる
Cách chia của 拾い上げる
| Thể lịch sự (ます) | 拾い上げます |
| Thể て | 拾い上げて |
| Quá khứ (た) | 拾い上げた |
| Phủ định (ない) | 拾い上げない |
| Khả năng | 拾い上げられる |
| Ý chí (よう) | 拾い上げよう |
| Điều kiện (ば) | 拾い上げれば |
| Bị động | 拾い上げられる |
| Sai khiến | 拾い上げさせる |
| Mệnh lệnh | 拾い上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 拾い上げる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pick up
- Động từ to pick out (e.g. key points in an article); to single out; to point out
Câu hỏi thường gặp
拾い上げる nghĩa là gì?
拾い上げる (động từ) nghĩa là nhặt, lượm.
拾い上げる đọc là gì?
拾い上げる đọc là ひろいあげる (romaji: hiroiageru).