TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り上(あ)げる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とりあげるtoriageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取り上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick up
  • Động từ to adopt (a proposal); to take up (a topic); to accept; to listen to
  • Động từ to take issue with; to make a problem of; to bring up (as a point of criticism)
  • Động từ to report (news); to cover; to feature
  • Động từ to take away; to confiscate; to deprive (someone) of; to revoke; to disqualify
  • Động từ to deliver (a baby)
  • Động từ to collect (taxes)

Cách viết khác: 採り上げる, 取りあげる, 取上げる, とり上げる, 採りあげる, 採上げる

Cách chia của 取り上げる

Thể lịch sự (ます)取り上げます
Thể て取り上げて
Quá khứ (た)取り上げた
Phủ định (ない)取り上げない
Khả năng取り上げられる
Ý chí (よう)取り上げよう
Điều kiện (ば)取り上げれば
Bị động取り上げられる
Sai khiến取り上げさせる
Mệnh lệnh取り上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.