取り上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取り上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pick up
- Động từ to adopt (a proposal); to take up (a topic); to accept; to listen to
- Động từ to take issue with; to make a problem of; to bring up (as a point of criticism)
- Động từ to report (news); to cover; to feature
- Động từ to take away; to confiscate; to deprive (someone) of; to revoke; to disqualify
- Động từ to deliver (a baby)
- Động từ to collect (taxes)
Cách viết khác: 採り上げる, 取りあげる, 取上げる, とり上げる, 採りあげる, 採上げる
Cách chia của 取り上げる
| Thể lịch sự (ます) | 取り上げます |
| Thể て | 取り上げて |
| Quá khứ (た) | 取り上げた |
| Phủ định (ない) | 取り上げない |
| Khả năng | 取り上げられる |
| Ý chí (よう) | 取り上げよう |
| Điều kiện (ば) | 取り上げれば |
| Bị động | 取り上げられる |
| Sai khiến | 取り上げさせる |
| Mệnh lệnh | 取り上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).