TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拷問(ごうもん)

từ thông dụng
ごうもんgōmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拷 ?·問 vấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拷問 nghĩa là sự tra tấn.

Nghĩa của 拷問

Danh từ

  1. Sự tra tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torture

Câu hỏi thường gặp

拷問 nghĩa là gì?

拷問 (danh từ) nghĩa là sự tra tấn.

拷問 đọc là gì?

拷問 đọc là ごうもん (romaji: gōmon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.