拷問
từ thông dụng
ごうもんgōmon
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拷問 nghĩa là sự tra tấn.
Nghĩa của 拷問
Danh từ
- Sự tra tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torture
Câu hỏi thường gặp
拷問 nghĩa là gì?
拷問 (danh từ) nghĩa là sự tra tấn.
拷問 đọc là gì?
拷問 đọc là ごうもん (romaji: gōmon).