TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拝火教(はいかきょう)

はいかきょうhaikakyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI HỎA GIÁO 拝 bái·火 hỏa·教 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bái hỏa giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拝火教 nghĩa là bái hỏa giáo, hỏa giáo.

Nghĩa của 拝火教

Danh từ

  1. Bái hỏa giáo, Hỏa giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire worship
  • Danh từ Zoroastrianism; Parseeism

Câu hỏi thường gặp

拝火教 nghĩa là gì?

拝火教 (danh từ) nghĩa là bái hỏa giáo, hỏa giáo.

拝火教 đọc là gì?

拝火教 đọc là はいかきょう (romaji: haikakyō).

Âm Hán Việt của 拝火教 là gì?

Âm Hán Việt của 拝火教 là "bái hỏa giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.