拒否
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự phủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拒否 nghĩa là Từ chối.
Nghĩa của 拒否
Danh từ
- Từ chối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拒否
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 拒否
- 私はその質問に答えることを拒否する。 Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #237019
- 彼女はその金を受け取ることを拒否した。 Cô ấy đã từ chối nhận tiền.Tatoeba #92525
- われわれは彼に記者団と会うように求めたが、拒否した。 Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refusal; rejection; denial; veto
Câu hỏi thường gặp
拒否 nghĩa là gì?
拒否 (danh từ) nghĩa là Từ chối.
拒否 đọc là gì?
拒否 đọc là きょひ (romaji: kyohi).
Âm Hán Việt của 拒否 là gì?
Âm Hán Việt của 拒否 là "cự phủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.