TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拒絶(きょぜつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きょぜつkyozetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ TUYỆT 拒 cự·絶 tuyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự tuyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

拒絶 nghĩa là Từ chối.

Nghĩa của 拒絶

Danh từ

  1. Từ chối.

Câu ví dụ với 拒絶

  • 彼女は私たちの提案を拒絶した。 Cô ta từ chối đề án của chúng tôi.Tatoeba #89620
  • 彼は断固として拒絶した。 Anh ấy rất kiên quyết từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refusal; rejection

Câu hỏi thường gặp

拒絶 nghĩa là gì?

拒絶 (danh từ) nghĩa là Từ chối.

拒絶 đọc là gì?

拒絶 đọc là きょぜつ (romaji: kyozetsu).

Âm Hán Việt của 拒絶 là gì?

Âm Hán Việt của 拒絶 là "cự tuyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.