拒絶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự tuyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拒絶 nghĩa là Từ chối.
Nghĩa của 拒絶
Danh từ
- Từ chối.
Câu ví dụ với 拒絶
- 彼女は私たちの提案を拒絶した。 Cô ta từ chối đề án của chúng tôi.Tatoeba #89620
- 彼は断固として拒絶した。 Anh ấy rất kiên quyết từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refusal; rejection
Câu hỏi thường gặp
拒絶 nghĩa là gì?
拒絶 (danh từ) nghĩa là Từ chối.
拒絶 đọc là gì?
拒絶 đọc là きょぜつ (romaji: kyozetsu).
Âm Hán Việt của 拒絶 là gì?
Âm Hán Việt của 拒絶 là "cự tuyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.