TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拉致(らち)

từ thông dụng
らちrachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拉 lạp·致 trí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拉致 nghĩa là sự bắt cóc.

Nghĩa của 拉致

Danh từ

  1. Sự bắt cóc.

Cách viết khác: らっち

Từ ghép có 拉致

Câu ví dụ với 拉致

  • メアリーは海賊に拉致された。 Mary bị đám cướp biển bắt cóc.Tatoeba #2432271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taking captive; carrying away; kidnapping; kidnaping; abduction

Câu hỏi thường gặp

拉致 nghĩa là gì?

拉致 (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.

拉致 đọc là gì?

拉致 đọc là らち (romaji: rachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.