TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拉致(らち)る

らちるrachiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拉 lạp·致 trí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拉致る nghĩa là bắt cóc.

Nghĩa của 拉致る

Động từ

  1. tiếng lóng Bắt cóc.

Cách viết khác: ラチる

Cách chia của 拉致る

Thể lịch sự (ます)拉致ります
Thể て拉致って
Quá khứ (た)拉致った
Phủ định (ない)拉致らない
Khả năng拉致れる
Ý chí (よう)拉致ろう
Điều kiện (ば)拉致れば
Bị động拉致られる
Sai khiến拉致らせる
Mệnh lệnh拉致れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 拉致る

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kidnap; to abduct (tiếng lóng)
  • Động từ to drag (someone to an event or place); to force (someone) to go (to) (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

拉致る nghĩa là gì?

拉致る (động từ) nghĩa là bắt cóc.

拉致る đọc là gì?

拉致る đọc là らちる (romaji: rachiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.