拉致る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拉致る nghĩa là bắt cóc.
Nghĩa của 拉致る
Động từ
- tiếng lóng Bắt cóc.
Cách viết khác: ラチる
Cách chia của 拉致る
| Thể lịch sự (ます) | 拉致ります |
| Thể て | 拉致って |
| Quá khứ (た) | 拉致った |
| Phủ định (ない) | 拉致らない |
| Khả năng | 拉致れる |
| Ý chí (よう) | 拉致ろう |
| Điều kiện (ば) | 拉致れば |
| Bị động | 拉致られる |
| Sai khiến | 拉致らせる |
| Mệnh lệnh | 拉致れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 拉致る
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kidnap; to abduct (tiếng lóng)
- Động từ to drag (someone to an event or place); to force (someone) to go (to) (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
拉致る nghĩa là gì?
拉致る (động từ) nghĩa là bắt cóc.
拉致る đọc là gì?
拉致る đọc là らちる (romaji: rachiru).