担架
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đảm giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
担架 nghĩa là cáng, băng ca.
Nghĩa của 担架
Danh từ
- Cáng, băng ca.
Cách viết khác: タンカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stretcher; litter; gurney
Câu hỏi thường gặp
担架 nghĩa là gì?
担架 (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca.
担架 đọc là gì?
担架 đọc là たんか (romaji: tanka).
Âm Hán Việt của 担架 là gì?
Âm Hán Việt của 担架 là "đảm giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.