折る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
折る nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của 折る
Động từ
- Gấp, gập.
Cách chia của 折る
| Thể lịch sự (ます) | 折ります |
| Thể て | 折って |
| Quá khứ (た) | 折った |
| Phủ định (ない) | 折らない |
| Khả năng | 折れる |
| Ý chí (よう) | 折ろう |
| Điều kiện (ば) | 折れば |
| Bị động | 折られる |
| Sai khiến | 折らせる |
| Mệnh lệnh | 折れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 折る
- その紙を四つ折りにしなさい。 Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to fracture; to break off; to snap off; to pick (e.g. flowers)
- Động từ to fold; to bend
- Động từ to make (origami)
- Động từ to interrupt; to end
Câu hỏi thường gặp
折る nghĩa là gì?
折る (động từ) nghĩa là gấp, gập.
折る đọc là gì?
折る đọc là おる (romaji: oru).