TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投(な)げ

từ thông dụng
なげnage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 投 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 投げ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throw; throwing
  • Danh từ resigning (a game of shogi, go, etc.); giving up
  • Danh từ selling at a loss; sell-off; shakeout

Từ ghép có 投げ

Câu ví dụ với 投げ

  • 彼女はある湖に身投げした。 Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.Tatoeba #93370
  • 犬に石を投げるな。 Đừng ném đá vào con chó kia.Tatoeba #3697670
  • 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753
  • 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513
  • 男の子はカエルに石を投げつけました。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12526669
  • その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
  • ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193
  • こわれやすいガラス張りの家に住む者は石を投げてはいけない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.