TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抑揚(よくよう)

từ thông dụng
よくようyokuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨC DƯƠNG 抑 ức·揚 dương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ức dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抑揚 nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

Nghĩa của 抑揚

Danh từ

  1. Ngữ điệu, sự ngâm nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intonation; accent; modulation; inflection

Câu hỏi thường gặp

抑揚 nghĩa là gì?

抑揚 (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

抑揚 đọc là gì?

抑揚 đọc là よくよう (romaji: yokuyō).

Âm Hán Việt của 抑揚 là gì?

Âm Hán Việt của 抑揚 là "ức dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.