投げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
投げる nghĩa là ném.
Nghĩa của 投げる
Động từ
- Ném.
Cách chia của 投げる
| Thể lịch sự (ます) | 投げます |
| Thể て | 投げて |
| Quá khứ (た) | 投げた |
| Phủ định (ない) | 投げない |
| Khả năng | 投げられる |
| Ý chí (よう) | 投げよう |
| Điều kiện (ば) | 投げれば |
| Bị động | 投げられる |
| Sai khiến | 投げさせる |
| Mệnh lệnh | 投げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 投げる
- 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753
- 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513
- その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
- ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw; to hurl; to fling; to toss; to cast
- Động từ to give up; to abandon; to throw away
- Động từ to cast (a glance, shadow, doubt, etc.)
Câu hỏi thường gặp
投げる nghĩa là gì?
投げる (động từ) nghĩa là ném.
投げる đọc là gì?
投げる đọc là なげる (romaji: nageru).