TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投(な)げる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
なげるnageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 投 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

投げる nghĩa là ném.

Nghĩa của 投げる

Động từ

  1. Ném.

Cách chia của 投げる

Thể lịch sự (ます)投げます
Thể て投げて
Quá khứ (た)投げた
Phủ định (ない)投げない
Khả năng投げられる
Ý chí (よう)投げよう
Điều kiện (ば)投げれば
Bị động投げられる
Sai khiến投げさせる
Mệnh lệnh投げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 投げる

  • 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753
  • 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513
  • その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
  • ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw; to hurl; to fling; to toss; to cast
  • Động từ to give up; to abandon; to throw away
  • Động từ to cast (a glance, shadow, doubt, etc.)

Câu hỏi thường gặp

投げる nghĩa là gì?

投げる (động từ) nghĩa là ném.

投げる đọc là gì?

投げる đọc là なげる (romaji: nageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.