抑える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抑える nghĩa là nén.
Nghĩa của 抑える
Động từ
- Nén.
Cách chia của 抑える
| Thể lịch sự (ます) | 抑えます |
| Thể て | 抑えて |
| Quá khứ (た) | 抑えた |
| Phủ định (ない) | 抑えない |
| Khả năng | 抑えられる |
| Ý chí (よう) | 抑えよう |
| Điều kiện (ば) | 抑えれば |
| Bị động | 抑えられる |
| Sai khiến | 抑えさせる |
| Mệnh lệnh | 抑えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 抑える
Câu ví dụ với 抑える
- ボブは怒りを抑えることができなかった。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.Tatoeba #195990
- 彼女は涙を抑えようとしているように見えた。 Cô ấy trông như thể đang nén nước mắt.Tatoeba #86234
- 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946
- 恋愛は理性では抑えられない。 Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77437
- 彼女は笑いを抑えることができなかった。 Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep within limits (e.g. spending); to restrain (e.g. emotions); to control; to curb; to hold in check
- Động từ to hold back (e.g. an enemy); to check; to curb; to contain; to quell
Câu hỏi thường gặp
抑える nghĩa là gì?
抑える (động từ) nghĩa là nén.
抑える đọc là gì?
抑える đọc là おさえる (romaji: osaeru).