押さえる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押さえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pin down; to hold down; to press down; to hold in place; to hold steady
- Động từ to cover (esp. a part of one's body with one's hand); to clutch (a body part in pain); to press (a body part)
- Động từ to get a hold of; to obtain; to seize; to catch; to arrest
- Động từ to grasp (a point); to comprehend
- Động từ to reserve (time, space, or availability); to hold; to block off (a schedule); to secure; to pin down (a date)
- Động từ to quell; to subdue; to suppress; to repress; to hold back
Cách viết khác: 押える, 圧さえる
Cách chia của 押さえる
| Thể lịch sự (ます) | 押さえます |
| Thể て | 押さえて |
| Quá khứ (た) | 押さえた |
| Phủ định (ない) | 押さえない |
| Khả năng | 押さえられる |
| Ý chí (よう) | 押さえよう |
| Điều kiện (ば) | 押さえれば |
| Bị động | 押さえられる |
| Sai khiến | 押さえさせる |
| Mệnh lệnh | 押さえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).