TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)さえる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おさえるosaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 押さえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pin down; to hold down; to press down; to hold in place; to hold steady
  • Động từ to cover (esp. a part of one's body with one's hand); to clutch (a body part in pain); to press (a body part)
  • Động từ to get a hold of; to obtain; to seize; to catch; to arrest
  • Động từ to grasp (a point); to comprehend
  • Động từ to reserve (time, space, or availability); to hold; to block off (a schedule); to secure; to pin down (a date)
  • Động từ to quell; to subdue; to suppress; to repress; to hold back

Cách viết khác: 押える, 圧さえる

Cách chia của 押さえる

Thể lịch sự (ます)押さえます
Thể て押さえて
Quá khứ (た)押さえた
Phủ định (ない)押さえない
Khả năng押さえられる
Ý chí (よう)押さえよう
Điều kiện (ば)押さえれば
Bị động押さえられる
Sai khiến押さえさせる
Mệnh lệnh押さえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 押さえる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.