技師
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kĩ sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
技師 nghĩa là kĩ sư, kỹ sư.
Nghĩa của 技師
Danh từ
- Kĩ sư, kỹ sư. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 技師
- 電気技師 — Thợ điện, thợ sửa điện.
Câu ví dụ với 技師
- 私の兄は技師になった。 Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.Tatoeba #163804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineer; technical officer
Câu hỏi thường gặp
技師 nghĩa là gì?
技師 (danh từ) nghĩa là kĩ sư, kỹ sư.
技師 đọc là gì?
技師 đọc là ぎし (romaji: gishi).
Âm Hán Việt của 技師 là gì?
Âm Hán Việt của 技師 là "kĩ sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.