TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

技師(ぎし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぎしgishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KĨ SƯ 技 kĩ·師 sư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kĩ sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

技師 nghĩa là kĩ sư, kỹ sư.

Nghĩa của 技師

Danh từ

  1. Kĩ sư, kỹ sư. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 技師

Câu ví dụ với 技師

  • 私の兄は技師になった。 Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.Tatoeba #163804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engineer; technical officer

Câu hỏi thường gặp

技師 nghĩa là gì?

技師 (danh từ) nghĩa là kĩ sư, kỹ sư.

技師 đọc là gì?

技師 đọc là ぎし (romaji: gishi).

Âm Hán Việt của 技師 là gì?

Âm Hán Việt của 技師 là "kĩ sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.