手数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手数
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; bother
- Danh từ number of moves
- Danh từ number of punches
- Danh từ number of liberties
Cách viết khác: てかず
Từ liên quan với 手数
Từ ghép có 手数
- 手数料 — Hoa hồng.
Câu ví dụ với 手数
- たいへんお手数をおかけしまして申し訳ございません。 Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.