TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手数(てすう)

JLPT N1 từ thông dụng
てすうtesū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ SỐ 手 thủ·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 手数

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trouble; bother
  • Danh từ number of moves
  • Danh từ number of punches
  • Danh từ number of liberties

Cách viết khác: てかず

Từ liên quan với 手数

Từ ghép có 手数

Câu ví dụ với 手数

  • たいへんお手数をおかけしまして申し訳ございません。 Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236824

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.