TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

所有(しょゆう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょゆうshoyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỞ HỮU 所 sở·有 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sở hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 所有

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ possession; ownership

Từ ghép có 所有

Câu ví dụ với 所有

  • 私はこの建物の所有者です。 Tôi là chủ tòa nhà này.Tatoeba #8615746
  • トムはゴルフ場を所有しているんですよ。 Tom đang sở hữu một sân golf đấy.Tatoeba #8866572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.