戻す
戻す nghĩa là trả, trả lại, nôn, mửa.
Nghĩa của 戻す
Động từ
- Trả, trả lại.
- Nôn, mửa.
Cách chia của 戻す
| Thể lịch sự (ます) | 戻します |
| Thể て | 戻して |
| Quá khứ (た) | 戻した |
| Phủ định (ない) | 戻さない |
| Khả năng | 戻せる |
| Ý chí (よう) | 戻そう |
| Điều kiện (ば) | 戻せば |
| Bị động | 戻される |
| Sai khiến | 戻させる |
| Mệnh lệnh | 戻せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 戻す
- 払い戻す — Bồi hoàn, trả.
Câu ví dụ với 戻す
- これらの本を書棚へ戻しなさい。 Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put back; to return; to give back; to restore (to a previous state, e.g. defrosting, reconstituting, reconciling); to turn back (e.g. clock hand)
- Động từ to vomit; to throw up
- Động từ to recover (of a market price)
Câu hỏi thường gặp
戻す nghĩa là gì?
戻す (động từ) nghĩa là trả, trả lại, nôn, mửa.
戻す đọc là gì?
戻す đọc là もどす (romaji: modosu).