TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戻(もど)ってくる

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
もどってくるmodottekuru giọng máy của trình duyệt

戻ってくる nghĩa là quay trở lại.

Nghĩa của 戻ってくる

Động từ

  1. Quay trở lại.

Cách viết khác: 戻って来る, もどって来る

Cách chia của 戻ってくる

Thể lịch sự (ます)戻ってきます
Thể て戻ってきて
Quá khứ (た)戻ってきた
Phủ định (ない)戻ってこない
Khả năng戻ってこられる
Ý chí (よう)戻ってこよう
Điều kiện (ば)戻ってくれば
Bị động戻ってこられる
Sai khiến戻ってこさせる
Mệnh lệnh戻ってこい

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 戻ってくる

  • 彼が戻ってくるまでここで待とう。 Hãy đợi ở đây cho tới khi anh ấy quay lại.Tatoeba #120706
  • 5分とはかからないで戻ってきます。 Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.Tatoeba #235099
  • すぐ戻ってきます。 Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214754
  • まもなく私は戻って来ます。 Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195279
  • 彼女はすぐに戻って来ると言った。 Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92735
  • 呪いはひな鳥のようにねぐらに戻ってくる。 Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to come back

Câu hỏi thường gặp

戻ってくる nghĩa là gì?

戻ってくる (động từ) nghĩa là quay trở lại.

戻ってくる đọc là gì?

戻ってくる đọc là もどってくる (romaji: modottekuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.