TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戻(もど)し

từ thông dụng
もどしmodoshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 戻し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ returning; giving back

Từ ghép có 戻し

Câu ví dụ với 戻し

  • トムは元気を取り戻した。 Tom đã khỏe lại.Tatoeba #2125718
  • 元あった場所に戻しておいて。 Để lại nó vào chỗ cũ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13165114
  • これらの本を書棚へ戻しなさい。 Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217760
  • この本を本棚に戻しておきなさい。 Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10885822
  • どうやら、1年ブランクを取り戻し、旧交を温めることができたみたいだな。 Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.