払い戻し
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はらいもどしharaimodoshi
giọng máy của trình duyệt
払い戻し nghĩa là tiền thối.
Nghĩa của 払い戻し
Danh từ
- Tiền thối.
Cách viết khác: 払戻し, 払戻, 払いもどし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repayment; refund; payback
Câu hỏi thường gặp
払い戻し nghĩa là gì?
払い戻し (danh từ) nghĩa là tiền thối.
払い戻し đọc là gì?
払い戻し đọc là はらいもどし (romaji: haraimodoshi).