TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦闘(せんとう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せんとうsentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN ĐẤU 戦 chiến·闘 đấu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

戦闘 nghĩa là chiến đấu, trận đánh.

Nghĩa của 戦闘

Danh từ

  1. Chiến đấu, trận đánh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 戰鬪

Từ ghép có 戦闘

Câu ví dụ với 戦闘

  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
  • 「訓練と戦闘以外の仕事で、特殊部隊は何をする?」「訓練」。 "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".Tatoeba #2456993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battle; fight; combat

Câu hỏi thường gặp

戦闘 nghĩa là gì?

戦闘 (danh từ) nghĩa là chiến đấu, trận đánh.

戦闘 đọc là gì?

戦闘 đọc là せんとう (romaji: sentō).

Âm Hán Việt của 戦闘 là gì?

Âm Hán Việt của 戦闘 là "chiến đấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.