戦闘
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦闘 nghĩa là chiến đấu, trận đánh.
Nghĩa của 戦闘
Danh từ
- Chiến đấu, trận đánh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 戰鬪
Từ ghép có 戦闘
- 戦闘機 — Máy bay tiêm kích.
Câu ví dụ với 戦闘
- アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
- 「訓練と戦闘以外の仕事で、特殊部隊は何をする?」「訓練」。 "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".Tatoeba #2456993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battle; fight; combat
Câu hỏi thường gặp
戦闘 nghĩa là gì?
戦闘 (danh từ) nghĩa là chiến đấu, trận đánh.
戦闘 đọc là gì?
戦闘 đọc là せんとう (romaji: sentō).
Âm Hán Việt của 戦闘 là gì?
Âm Hán Việt của 戦闘 là "chiến đấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.