TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あだ名(な)

từ thông dụng
あだなadana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒN DANH 名 danh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồn danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của あだ名

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickname

Cách viết khác: 渾名, 綽名, 諢名, 仇名, こんめい

Câu ví dụ với あだ名

  • 僕のあだ名は本名とは全く関係ありません。 Biệt danh của tôi chẳng liên quan gì đến tên thật của tôi hết.Tatoeba #2426849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.