無意識
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無意識 nghĩa là vô ý thức.
Nghĩa của 無意識
Tính từ đuôi na
- Vô ý thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unconsciousness
- Tính từ đuôi na unconscious; involuntary; automatic; mechanical; unintentional
- Danh từ the unconscious
Câu hỏi thường gặp
無意識 nghĩa là gì?
無意識 (tính từ đuôi na) nghĩa là vô ý thức.
無意識 đọc là gì?
無意識 đọc là むいしき (romaji: muishiki).
Âm Hán Việt của 無意識 là gì?
Âm Hán Việt của 無意識 là "vô ý thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.