恥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
恥 nghĩa là sự thẹn, sự ngượng.
Nghĩa của 恥
Danh từ
- Sự thẹn, sự ngượng.
Cách viết khác: 辱, 羞, 耻, 恥じ, じょく
Từ ghép có 恥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shame; embarrassment; disgrace
Câu hỏi thường gặp
恥 nghĩa là gì?
恥 (danh từ) nghĩa là sự thẹn, sự ngượng.
恥 đọc là gì?
恥 đọc là はじ (romaji: haji).
Âm Hán Việt của 恥 là gì?
Âm Hán Việt của 恥 là "sỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.