TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恥(は)ずべき

はずべきhazubeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恥 sỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恥ずべき nghĩa là ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.

Nghĩa của 恥ずべき

Tính từ

  1. Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disgraceful; shameful

Câu hỏi thường gặp

恥ずべき nghĩa là gì?

恥ずべき (tính từ) nghĩa là ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.

恥ずべき đọc là gì?

恥ずべき đọc là はずべき (romaji: hazubeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.