TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

勤勉(きんべん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きんべんkinben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦN MIỄN 勤 cần·勉 miễn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cần miễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

勤勉 nghĩa là chăm chỉ.

Nghĩa của 勤勉

Tính từ đuôi na

  1. Chăm chỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勤勉

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 勤勉

  • 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.Tatoeba #179987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na diligent; hard-working; industrious

Câu hỏi thường gặp

勤勉 nghĩa là gì?

勤勉 (tính từ đuôi na) nghĩa là chăm chỉ.

勤勉 đọc là gì?

勤勉 đọc là きんべん (romaji: kinben).

Âm Hán Việt của 勤勉 là gì?

Âm Hán Việt của 勤勉 là "cần miễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.