勤勉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cần miễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勤勉 nghĩa là chăm chỉ.
Nghĩa của 勤勉
Tính từ đuôi na
- Chăm chỉ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勤勉
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 勤勉
- 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.Tatoeba #179987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na diligent; hard-working; industrious
Câu hỏi thường gặp
勤勉 nghĩa là gì?
勤勉 (tính từ đuôi na) nghĩa là chăm chỉ.
勤勉 đọc là gì?
勤勉 đọc là きんべん (romaji: kinben).
Âm Hán Việt của 勤勉 là gì?
Âm Hán Việt của 勤勉 là "cần miễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.