TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忙(いそが)しい

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いそがしいisogashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忙 mang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

忙しい nghĩa là bận, bận rộn.

Nghĩa của 忙しい

Tính từ đuôi i

  1. Bận, bận rộn.

Cách viết khác: 忙がしい

Cách chia của 忙しい

Phủ định忙しくない
Quá khứ忙しかった
Quá khứ phủ định忙しくなかった
Thể て忙しくて
Dạng phó từ (く)忙しく
Điều kiện (ば)忙しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 忙しい

  • 彼らが先週忙しかったですか。 Tuần trước họ bận à?Tatoeba #98684
  • 私は2日間忙しくありません。 Hai ngày nay tôi không bận.Tatoeba #161980
  • 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.Tatoeba #236982
  • 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
  • 彼女は旅行の準備に忙しい。 Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.Tatoeba #86294
  • 彼女はトムと同じくらい忙しい。 Cô ấy cũng bật như Tom.Tatoeba #91888
  • 彼は今週ずっととても忙しかった。 Anh ta cực kỳ bận tuần này.Tatoeba #107134
  • 今週はずっと大変忙しい。 Tuần này tôi rất bận.Tatoeba #172380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i busy; occupied; hectic
  • Tính từ đuôi i restless; hurried; fidgety

Câu hỏi thường gặp

忙しい nghĩa là gì?

忙しい (tính từ đuôi i) nghĩa là bận, bận rộn.

忙しい đọc là gì?

忙しい đọc là いそがしい (romaji: isogashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.