忘れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忘れる nghĩa là quên.
Nghĩa của 忘れる
Động từ
- Quên.
Cách chia của 忘れる
| Thể lịch sự (ます) | 忘れます |
| Thể て | 忘れて |
| Quá khứ (た) | 忘れた |
| Phủ định (ない) | 忘れない |
| Khả năng | 忘れられる |
| Ý chí (よう) | 忘れよう |
| Điều kiện (ば) | 忘れれば |
| Bị động | 忘れられる |
| Sai khiến | 忘れさせる |
| Mệnh lệnh | 忘れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 忘れる
- 置き忘れる — Quên.
Câu ví dụ với 忘れる
- 君の電話番号を忘れてしまった。 Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.Tatoeba #178115
- 火を消すのを忘れるな。 Đừng quên dập lửa.Tatoeba #186724
- 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
- 私はそれを忘れた。 Tôi đã quên điều đó.Tatoeba #159671
- バスに傘を忘れるとは彼女はそそっかしい。 Cô đã bất cẩn để quên chiếc ô trên xe buýt.Tatoeba #198179
- バスにかばんをわすれました。 Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198187
- 目に見えないものは忘れられる。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79975
- 忘れがたい事件が起こった。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forget; to leave carelessly; to be forgetful of; to forget about; to forget (an article)
Câu hỏi thường gặp
忘れる nghĩa là gì?
忘れる (động từ) nghĩa là quên.
忘れる đọc là gì?
忘れる đọc là わすれる (romaji: wasureru).