TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忘(わす)れ物(もの)

JLPT N4 từ thông dụng
わすれものwasuremono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忘 vương·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

忘れ物 nghĩa là đồ bỏ quên.

Nghĩa của 忘れ物

Danh từ

  1. Đồ bỏ quên.

Cách viết khác: 忘れもの, 忘れもん, わすれ物, わすれもん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lost article; thing left behind
  • Danh từ leaving something behind; forgetting something

Câu hỏi thường gặp

忘れ物 nghĩa là gì?

忘れ物 (danh từ) nghĩa là đồ bỏ quên.

忘れ物 đọc là gì?

忘れ物 đọc là わすれもの (romaji: wasuremono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.