忘れ物
JLPT N4 từ thông dụng
わすれものwasuremono
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忘れ物 nghĩa là đồ bỏ quên.
Nghĩa của 忘れ物
Danh từ
- Đồ bỏ quên.
Cách viết khác: 忘れもの, 忘れもん, わすれ物, わすれもん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lost article; thing left behind
- Danh từ leaving something behind; forgetting something
Câu hỏi thường gặp
忘れ物 nghĩa là gì?
忘れ物 (danh từ) nghĩa là đồ bỏ quên.
忘れ物 đọc là gì?
忘れ物 đọc là わすれもの (romaji: wasuremono).