TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

置(お)き忘(わす)れる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おきわすれるokiwasureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 置 trí·忘 vương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

置き忘れる nghĩa là quên.

Nghĩa của 置き忘れる

Động từ

  1. Quên.

Cách viết khác: 置忘れる

Cách chia của 置き忘れる

Thể lịch sự (ます)置き忘れます
Thể て置き忘れて
Quá khứ (た)置き忘れた
Phủ định (ない)置き忘れない
Khả năng置き忘れられる
Ý chí (よう)置き忘れよう
Điều kiện (ば)置き忘れれば
Bị động置き忘れられる
Sai khiến置き忘れさせる
Mệnh lệnh置き忘れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 置き忘れる

  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave behind; to misplace; to forget

Câu hỏi thường gặp

置き忘れる nghĩa là gì?

置き忘れる (động từ) nghĩa là quên.

置き忘れる đọc là gì?

置き忘れる đọc là おきわすれる (romaji: okiwasureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.