置き忘れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
置き忘れる nghĩa là quên.
Nghĩa của 置き忘れる
Động từ
- Quên.
Cách viết khác: 置忘れる
Cách chia của 置き忘れる
| Thể lịch sự (ます) | 置き忘れます |
| Thể て | 置き忘れて |
| Quá khứ (た) | 置き忘れた |
| Phủ định (ない) | 置き忘れない |
| Khả năng | 置き忘れられる |
| Ý chí (よう) | 置き忘れよう |
| Điều kiện (ば) | 置き忘れれば |
| Bị động | 置き忘れられる |
| Sai khiến | 置き忘れさせる |
| Mệnh lệnh | 置き忘れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 置き忘れる
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave behind; to misplace; to forget
Câu hỏi thường gặp
置き忘れる nghĩa là gì?
置き忘れる (động từ) nghĩa là quên.
置き忘れる đọc là gì?
置き忘れる đọc là おきわすれる (romaji: okiwasureru).