忍者
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhẫn giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
忍者 nghĩa là nhẫn giả.
Nghĩa của 忍者
Danh từ
- Nhẫn giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 忍者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ninja; person trained in ninjutsu and employed for covert purposes in feudal Japan
Câu hỏi thường gặp
忍者 nghĩa là gì?
忍者 (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.
忍者 đọc là gì?
忍者 đọc là にんじゃ (romaji: ninja).
Âm Hán Việt của 忍者 là gì?
Âm Hán Việt của 忍者 là "nhẫn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.