忍び
しのびshinobi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忍び nghĩa là nhẫn giả.
Nghĩa của 忍び
Danh từ
- viết tắt Nhẫn giả.
Cách viết khác: 忍
Từ liên quan với 忍び
Từ ghép có 忍び
- 忍びの者 — Nhẫn giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stealth
- Danh từ travelling incognito (traveling) (viết tắt)
- Danh từ ninjutsu (viết tắt)
- Danh từ ninja (viết tắt)
- Danh từ sneak theft; sneak thief
- Danh từ tolerance
Câu hỏi thường gặp
忍び nghĩa là gì?
忍び (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.
忍び đọc là gì?
忍び đọc là しのび (romaji: shinobi).