TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忍(しの)びの者(もの)

しのびのものshinobinomono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忍 nhẫn·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

忍びの者 nghĩa là nhẫn giả.

Nghĩa của 忍びの者

Danh từ

  1. Nhẫn giả.

Từ liên quan với 忍びの者

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ninja

Câu hỏi thường gặp

忍びの者 nghĩa là gì?

忍びの者 (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.

忍びの者 đọc là gì?

忍びの者 đọc là しのびのもの (romaji: shinobinomono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.