あり得る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
あり得る nghĩa là có thể.
Nghĩa của あり得る
Động từ
- Có thể; có khả năng tồn tại.
- すでに手遅れということもありうるCó khả năng đã muộn rồi.
- 事故の発生はありうることだTai nạn có thể xảy ra.
Cách viết khác: 有り得る, 有りうる
Câu ví dụ với あり得る
- それはあり得ることだ。 Đó là một chuyện có thể xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ possible; conceivable; likely; probable
Câu hỏi thường gặp
あり得る nghĩa là gì?
あり得る (động từ) nghĩa là có thể.
あり得る đọc là gì?
あり得る đọc là ありうる (romaji: ariuru).