TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あり得(う)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ありうるariuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 得 đắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

あり得る nghĩa là có thể.

Nghĩa của あり得る

Động từ

  1. Có thể; có khả năng tồn tại.
    • すでに手遅れということもありうるCó khả năng đã muộn rồi.
    • 事故の発生はありうることだTai nạn có thể xảy ra.

Cách viết khác: 有り得る, 有りうる

Câu ví dụ với あり得る

  • それはあり得ることだ。 Đó là một chuyện có thể xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ possible; conceivable; likely; probable

Câu hỏi thường gặp

あり得る nghĩa là gì?

あり得る (động từ) nghĩa là có thể.

あり得る đọc là gì?

あり得る đọc là ありうる (romaji: ariuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.