待つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
待つ nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.
Nghĩa của 待つ
Động từ
- Đợi, chờ, chờ đợi.
Cách viết khác: 俟つ
Cách chia của 待つ
| Thể lịch sự (ます) | 待ちます |
| Thể て | 待って |
| Quá khứ (た) | 待った |
| Phủ định (ない) | 待たない |
| Khả năng | 待てる |
| Ý chí (よう) | 待とう |
| Điều kiện (ば) | 待てば |
| Bị động | 待たれる |
| Sai khiến | 待たせる |
| Mệnh lệnh | 待て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 待つ
- ここにいて彼を待って下さい。 Hãy ở đây đợi anh ấy.Tatoeba #224502
- 人事を尽くして天命を待つ。 Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.Tatoeba #144198
- 少しお待ちいただけますか。 Anh vui lòng chờ một lát được không ạ.Tatoeba #146870
- 彼が戻ってくるまでここで待とう。 Hãy đợi ở đây cho tới khi anh ấy quay lại.Tatoeba #120706
- すこし待つのは気になさいますか。 Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?Tatoeba #214707
- 待てば海路の日和あり。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #137924
- どのくらいバスを待っているんですか。 Bạn đã chờ xe buýt bao lâu rồi?Tatoeba #200417
- たくさんの人が列をつくって待っていた。 Nhiều người xếp hàng đợi.Tatoeba #237058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wait
- Động từ to await; to look forward to; to anticipate
- Động từ to depend on; to need
Câu hỏi thường gặp
待つ nghĩa là gì?
待つ (động từ) nghĩa là đợi, chờ, chờ đợi.
待つ đọc là gì?
待つ đọc là まつ (romaji: matsu).