TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)ち

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まちmachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiting; waiting time
  • Danh từ wait tile; tile which would complete one's hand

Từ ghép có 待ち

Câu ví dụ với 待ち

  • バカンスに行くのが待ち遠しい。 Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #5312
  • 少しお待ちいただけますか。 Anh vui lòng chờ một lát được không ạ.Tatoeba #146870
  • ご返信をお待ちいたしております。 Tôi mong nhận được phản hồi từ ngài.Tatoeba #2431699
  • 明日が待ち遠しいよ。 Tôi mong đợi đến ngày mai quá.Tatoeba #2947270
  • 待ちきれない! Tôi không chờ đợi được lâu hơn nữa!Tatoeba #3496675
  • 検査の結果が出るまで待合室でお待ちください。 Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.Tatoeba #3456778
  • ただ今来客中です。しばらくお待ちいただけますか。 Chúng tôi đang có khách. Anh có thể chờ trong giây lát được không ạ?Tatoeba #1259083
  • 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.