TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)たす

từ thông dụng
またすmatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待たす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep (a person) waiting

Cách chia của 待たす

Thể lịch sự (ます)待たします
Thể て待たして
Quá khứ (た)待たした
Phủ định (ない)待たさない
Khả năng待たせる
Ý chí (よう)待たそう
Điều kiện (ば)待たせば
Bị động待たされる
Sai khiến待たさせる
Mệnh lệnh待たせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 待たす

Câu ví dụ với 待たす

  • 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.