待たす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 待たす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep (a person) waiting
Cách chia của 待たす
| Thể lịch sự (ます) | 待たします |
| Thể て | 待たして |
| Quá khứ (た) | 待たした |
| Phủ định (ない) | 待たさない |
| Khả năng | 待たせる |
| Ý chí (よう) | 待たそう |
| Điều kiện (ば) | 待たせば |
| Bị động | 待たされる |
| Sai khiến | 待たさせる |
| Mệnh lệnh | 待たせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 待たす
Câu ví dụ với 待たす
- 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).