TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)たせる

từ thông dụng
またせるmataseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待たせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep (a person) waiting

Cách chia của 待たせる

Thể lịch sự (ます)待たせます
Thể て待たせて
Quá khứ (た)待たせた
Phủ định (ない)待たせない
Khả năng待たせられる
Ý chí (よう)待たせよう
Điều kiện (ば)待たせれば
Bị động待たせられる
Sai khiến待たせさせる
Mệnh lệnh待たせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 待たせる

Câu ví dụ với 待たせる

  • お待たせして申し訳ございません。 Tôi thật sự xin lỗi vì đã bắt bạn phải đợi.Tatoeba #226908
  • この寒いのに、彼女を外で待たせておいてはいけませんよ。 Bạn không được để cô ta đợi bên ngoài trong thời tiết lạnh giá thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.