TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

俳優(はいゆう)

JLPT N3 từ thông dụng
はいゆうhaiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI ƯU 俳 bài·優 ưu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bài ưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

俳優 nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

Nghĩa của 俳優

Danh từ

  1. Diễn viên, nữ diễn viên.

Từ liên quan với 俳優

Câu ví dụ với 俳優

  • その俳優がとても才能があることについては、あなたと同じ意見です。 Tôi đồng ý với bạn diễn viên đó rất tài năng.Tatoeba #207264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actor; actress; player; performer

Câu hỏi thường gặp

俳優 nghĩa là gì?

俳優 (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

俳優 đọc là gì?

俳優 đọc là はいゆう (romaji: haiyū).

Âm Hán Việt của 俳優 là gì?

Âm Hán Việt của 俳優 là "bài ưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.