当たる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当たる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be hit; to strike
- Động từ to touch; to be in contact; to be affixed
- Động từ to be equivalent to; to be applicable; to apply to
- Động từ to be right on the money (of a prediction, criticism, etc.)
- Động từ to be selected (in a lottery, etc.); to win
- Động từ to be successful; to go well; to be a hit
- Động từ to face; to confront
- Động từ to lie (in the direction of)
- Động từ to undertake; to be assigned
- Động từ to be stricken (by food poisoning, heat, etc.); to be afflicted
- Động từ to be called on (e.g. by a teacher)
- Động từ to treat (esp. harshly); to lash out at
Cách viết khác: 当る, 中る, 中たる
Cách chia của 当たる
| Thể lịch sự (ます) | 当たります |
| Thể て | 当たって |
| Quá khứ (た) | 当たった |
| Phủ định (ない) | 当たらない |
| Khả năng | 当たれる |
| Ý chí (よう) | 当たろう |
| Điều kiện (ば) | 当たれば |
| Bị động | 当たられる |
| Sai khiến | 当たらせる |
| Mệnh lệnh | 当たれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当たる
Trái nghĩa
Từ ghép có 当たる
- 豺狼道に当たる — Sài lang đang chặn đường.
Câu ví dụ với 当たる
- 犬も歩けば棒に当たる。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.Tatoeba #175233
- 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812
- わずか36ヶ月後に、ココは184語にあたる手振りを使うことができた。 Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.