TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)たる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あたるataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 当たる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be hit; to strike
  • Động từ to touch; to be in contact; to be affixed
  • Động từ to be equivalent to; to be applicable; to apply to
  • Động từ to be right on the money (of a prediction, criticism, etc.)
  • Động từ to be selected (in a lottery, etc.); to win
  • Động từ to be successful; to go well; to be a hit
  • Động từ to face; to confront
  • Động từ to lie (in the direction of)
  • Động từ to undertake; to be assigned
  • Động từ to be stricken (by food poisoning, heat, etc.); to be afflicted
  • Động từ to be called on (e.g. by a teacher)
  • Động từ to treat (esp. harshly); to lash out at

Cách viết khác: 当る, 中る, 中たる

Cách chia của 当たる

Thể lịch sự (ます)当たります
Thể て当たって
Quá khứ (た)当たった
Phủ định (ない)当たらない
Khả năng当たれる
Ý chí (よう)当たろう
Điều kiện (ば)当たれば
Bị động当たられる
Sai khiến当たらせる
Mệnh lệnh当たれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当たる

Trái nghĩa

Từ ghép có 当たる

Câu ví dụ với 当たる

  • 犬も歩けば棒に当たる。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.Tatoeba #175233
  • 彼女は火にあたって体を暖めた。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90812
  • わずか36ヶ月後に、ココは184語にあたる手振りを使うことができた。 Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.