外す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 外す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to take off; to detach; to unfasten; to undo
- Động từ to drop (e.g. from a team); to remove (from a position); to exclude; to expel
- Động từ to leave (e.g. one's seat); to go away from; to step out; to slip away
- Động từ to dodge (a question, blow, etc.); to evade; to sidestep; to avoid (e.g. peak season)
- Động từ to miss (a target, chance, punch, etc.)
- Động từ to get wrong; to fail to hit the mark; to misjudge
Cách chia của 外す
| Thể lịch sự (ます) | 外します |
| Thể て | 外して |
| Quá khứ (た) | 外した |
| Phủ định (ない) | 外さない |
| Khả năng | 外せる |
| Ý chí (よう) | 外そう |
| Điều kiện (ば) | 外せば |
| Bị động | 外される |
| Sai khiến | 外させる |
| Mệnh lệnh | 外せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外す
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 外す
- トムがマスクを外したよ。 Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.Tatoeba #8899493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).